mạnh giỏi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có sức khỏe tốt, không ốm đau: Trạng thái cơ thể khỏe mạnh, đầy đủ sinh lực.
- (Dùng trong lời chào hỏi, thăm sức khỏe): Từ dùng để hỏi thăm hoặc chúc về tình trạng sức khỏe.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông cụ vẫn còn rất mạnh giỏi dù đã ngoài tám mươi.
- Cháu chúc ông bà luôn mạnh giỏi.
- Thưa bác, dạo này bác có mạnh giỏi không ạ?
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mạnh giỏi" thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, chào hỏi, thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe của người lớn tuổi hoặc người thân quen.
- Lâu ngày không gặp, cô chú vẫn mạnh giỏi chứ?
- Có thể dùng độc lập như một lời chúc tụng.
- Kính chúc các cụ luôn mạnh giỏi, sống lâu.
Biến thể và từ gần giống
- Mạnh khỏe (tính từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, có nghĩa tương tự "mạnh giỏi".
- Khỏe mạnh (tính từ): Cách nói khác với nghĩa tương đương.
- Tráng kiện (tính từ): (Văn chương, trang trọng) Khỏe mạnh, cường tráng, thường dùng cho người cao tuổi.
Từ đồng nghĩa
- Mạnh khỏe
- Khỏe mạnh
- Cường tráng (nhấn mạnh sức lực, vóc dáng)
- Yên lành (thường dùng trong lời chúc, bao hàm ý bình an và khỏe mạnh)
Lưu ý sử dụng
- "Mạnh giỏi" là từ thuần Việt, mang sắc thái thân mật, gần gũi. Trong giao tiếp trang trọng hoặc văn viết, "mạnh khỏe" thường được ưa dùng hơn.
- Từ này chủ yếu dùng để nói về con người, đặc biệt là khi hỏi thăm hoặc chúc sức khỏe.
- Nh. Mạnh khỏe.